|
Phân loại
|
Tên sản phẩm
|
Tên tiếng Việt
|
Hàm lượng thành phần
|
|
Tác dụng nhanh
|
NovoRapid FlexPen
|
諾和瑞 諾易筆
|
Insulin aspart 300IU/3mL
|
|
Nhanh + trung bình
|
Humalog Mix 50 KwikPen
|
優泌樂-混合型 50
|
Insulin lispro(50%) + insulin lispro protamine(50%) 300IU/3mL
|
|
Nhanh + kéo dài
|
Ryzodeg FlexPen
|
諾胰得 諾特筆
|
Insulin aspart(30%) + Insulin degludec(70%) 300IU/3mL
|
|
Kéo dài
|
LANTUS solostar
|
蘭德仕注射筆
|
Insulin glargine 300IU/3mL
|
|
Kéo dài
|
Toujeo
|
糖德仕注射劑
|
Insulin glargine 450IU/1.5mL
|
|
Kéo dài
|
Tresiba FlexTouch
|
諾胰保 諾特筆
|
Insulin degludec 300IU/3mL
|
Cách dùng và liều lượng
- Tiêm dưới da: 0,5 ~ 1 IU/kg/ngày, insulin và liều lượng được xác định dựa trên nồng độ glucose trong máu.
- Chuẩn bị đầy đủ các thiết bị cần thiết (ống tiêm, miếng cồn) trước khi tiêm. Rửa và lau khô tay.
- Mở nắp bút tiêm, xoay núm đến liều cần tiêm.
Tháo nắp kim tiêm, dùng bông tẩm cồn lau sạch vị trí lấy thuốc, sau đó gắn kim tiêm. - Chọn vùng da không có vết thương và thay đổi vị trí tiêm mỗi lần (cách nhau 2 chiều rộng ngón tay).
- Lau chỗ tiêm bằng tăm bông tẩm cồn, giữ thẳng đứng 90 độ và phải véo vào da.
Cách dùng thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ / dược sĩ
|
Hàng ngày |
Bữa sáng |
Bữa trưa |
Bữa tối |
Trước khi đi ngủ |
Hướng dẫn đặc biệt |
|
Lượng dùng |
|
|
|
|
|
Cách lưu trữ thuốc
- Trước khi mở nắp để trong tủ lạnh ngăn thường (2~8℃), sau khi mở nắp bảo quản ở nhiệt độ trong phòng (15~30oC), nơi khô ráo, tránh ánh sáng.
- Chú ý để xa tầm với của trẻ.
Nếu có bất kỳ triệu chứng bất thường nào sau đây, phải khẩn trương thông báo cho bác sĩ / dược sĩ:
- Tụt đường huyết.
Hướng dẫn dùng thuốc đặc biệt
Tuân thủ nghiêm ngặt hướng dẫn của bác sĩ, để trẻ dùng insulin đúng giờ.
- Vị trí tiêm gồm: 1/4 ngoài trên của mông, mặt ngoài đoạn giữa cánh tay trên, 1/3 ngoài trên phía trước đùi, và vùng bụng cách rốn trên 2,5 cm, với nguyên tắc tránh gây tổn thương dây thần kinh.
- Trước khi sử dụng, insulin hỗn hợp cần được đảo ngược 180 độ trên 10 lần cho đến khi dung dịch trở nên đồng nhất, có dạng đục như mây hoặc như sữa.
- Nếu bạn bị teo hoặc vón cục mỡ dưới da, hãy báo ngay cho bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.
Những điều cần chú ý
Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về thuốc này, vui lòng liên hệ với bác sĩ hoặc dược sĩ của mình.
- Hạ đường huyết: Chóng mặt, đổ mồ hôi trộm, cảm giác đói, run tay, mờ mắt, nhức đầu v.v...
- Tăng đường huyết: Khát nước, khô miệng, đa niệu, buồn nôn, nôn ói, khô và đỏ da, nhịp tim nhanh, lú lẫn, thở sâu và nhanh, hơi thở có mùi trái cây v.v...
- Bảo quản lạnh ngăn thường khi chưa mở nắp, không được để đông lạnh. Sau khi mở nắp, bảo quản ở nhiệt độ trong phòng, tránh ánh sáng, có thể bảo quản trong 4-6 tuần.
Bảng ghi chép dùng thuốc ở trẻ
|
Điểm thời gian |
Thứ Hai |
Thứ Ba |
Thứ Tư |
Thứ Năm |
Thứ Sáu |
Thứ Bảy |
Chủ nhật |
|
Sáng |
|
|
|
|
|
|
|
|
Trưa |
|
|
|
|
|
|
|
|
Tối |
|
|
|
|
|
|
|
|
Trước khi ngủ |
|
|
|
|
|
|
|
Tờ rơi này không thể ghi chép đầy đủ các thông tin chi tiết về thuốc, nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào, hoan nghênh liên hệ với chúng tôi.
